指骨

zhǐ gǔ chỉ cốt

Hán Việt: chỉ cốt · Pinyin: zhǐ gǔ

Tổng quan

ương đốt ngón tay (phalanges). chỉ cốt chỉ cốt ☆Xương đốt ngón tay (phalanges).

Cấu tạo: (chỉ) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ương đốt ngón tay (phalanges). chỉ cốt chỉ cốt ☆Xương đốt ngón tay (phalanges).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構成手指的骨頭。拇指骨二塊,其餘每指各三塊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构成手指的小型长骨,每只手有14块,大拇指有2块,其余手指各有3块。(图“人的骨骼”)

Eng

  • Cihui 指骨 zhǐgǔ n. <phys.> phalanx (of fingers)

ja

  • JMdict phalanx|phalange