指鬘 chỉ man Hán Việt: chỉ man Tổng quan chỉ man (人名)央掘摩羅之譯名。見央掘摩羅條。☸ Cấu tạo: 指 (chỉ) + 鬘 (man)Hán Việtchỉ manCấu tạo指 + 鬘 · chỉ + man nghĩa thành phần: chỉ + man Nghĩa ViệtCihui chỉ man (人名)央掘摩羅之譯名。見央掘摩羅條。☸