指鬼 zhǐ guǐ · chỉ quỷ Hán Việt: chỉ quỷ · Pinyin: zhǐ guǐ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 鬼 (quỷ)Pinyinzhǐ guǐHán Việtchỉ quỷCấu tạo指 + 鬼 · chỉ + quỷ nghĩa thành phần: chỉ + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹见鬼。谓并无其事。Tân Hoa Tự Điển 1.犹见鬼。谓并无其事。