挈从

qiè cóngkhiết tòng

Hán Việt: khiết tòng · Pinyin: qiè cóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.跟随。

Cấu tạo: 挈 (khiết) + 從 (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.跟随。

Từ liên quan

Gần nghĩa

从下 · 从不 · 从业 · 从严 · 从中 · 从事 · 从仆 · 从众