挈從 qiè cóng · khiết tòng Hán Việt: khiết tòng · Pinyin: qiè cóng Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 從 (tòng)Pinyinqiè cóngHán Việtkhiết tòngCấu tạo挈 + 從 · khiết + tòng nghĩa thành phần: khiết + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟随。Tân Hoa Tự Điển 1.跟随。