挈令 qiè lìng · khiết lệnh Hán Việt: khiết lệnh · Pinyin: qiè lìng Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 令 (lệnh)Pinyinqiè lìngHán Việtkhiết lệnhCấu tạo挈 + 令 · khiết + lệnh nghĩa thành phần: khiết + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻于木板上的法令。挈,通"契"。Tân Hoa Tự Điển 1.刻于木板上的法令。挈,通"契"。