挈囊 qiè náng · khiết nang Hán Việt: khiết nang · Pinyin: qiè náng Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 囊 (nang)Pinyinqiè nángHán Việtkhiết nangCấu tạo挈 + 囊 · khiết + nang nghĩa thành phần: khiết + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代尚书携带的紫色奱囊。Tân Hoa Tự Điển 1.古代尚书携带的紫色奱囊。