挈壺

qiè hú khiết hồ

Hán Việt: khiết hồ · Pinyin: qiè hú

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挈壶氏或挈壶正的略称。掌知漏刻; 悬壶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挈壶氏或挈壶正的略称。掌知漏刻。 2.悬壶。