挈家 qiè jiā · khiết gia Hán Việt: khiết gia · Pinyin: qiè jiā Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 家 (gia)Pinyinqiè jiāHán Việtkhiết giaCấu tạo挈 + 家 · khiết + gia nghĩa thành phần: khiết + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 携带家眷。Tân Hoa Tự Điển 1.携带家眷。