挈帶

qiè dài khiết đái

Hán Việt: khiết đái · Pinyin: qiè dài

Tổng quan

mang theo

Cấu tạo: (khiết) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang theo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攜帶。《喻世明言.卷一七.單符郎全州佳偶》:「單司戶選吉起程,別了一府官僚,挈帶妻妾,還歸臨安宅院。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 携带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.携带。

Eng

  • CC-CEDICT to take along
  • Cihui to take along