挈引 qiè yǐn · khiết dẫn Hán Việt: khiết dẫn · Pinyin: qiè yǐn Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 引 (dẫn)Pinyinqiè yǐnHán Việtkhiết dẫnCấu tạo挈 + 引 · khiết + dẫn nghĩa thành phần: khiết + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带领引导。Tân Hoa Tự Điển 1.带领引导。