挈扶 qiè fú · khiết phù Hán Việt: khiết phù · Pinyin: qiè fú Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 扶 (phù)Pinyinqiè fúHán Việtkhiết phùCấu tạo挈 + 扶 · khiết + phù nghĩa thành phần: khiết + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提携扶助。Tân Hoa Tự Điển 1.提携扶助。