挈持 qiè chí · khiết trì Hán Việt: khiết trì · Pinyin: qiè chí Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 持 (trì)Pinyinqiè chíHán Việtkhiết trìCấu tạo挈 + 持 · khiết + trì nghĩa thành phần: khiết + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶持。Tân Hoa Tự Điển 1.扶持。