挈提 qiè tí · khiết đề Hán Việt: khiết đề · Pinyin: qiè tí Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 提 (đề)Pinyinqiè tíHán Việtkhiết đềCấu tạo挈 + 提 · khiết + đề nghĩa thành phần: khiết + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提携,扶植; 携带;带领。Tân Hoa Tự Điển 1.提携,扶植。 2.携带;带领。