挈攬 qiè lǎn · khiết lãm Hán Việt: khiết lãm · Pinyin: qiè lǎn Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 攬 (lãm)Pinyinqiè lǎnHán Việtkhiết lãmCấu tạo挈 + 攬 · khiết + lãm nghĩa thành phần: khiết + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提取,收罗。Tân Hoa Tự Điển 1.提取,收罗。