挈攬

qiè lǎn khiết lãm

Hán Việt: khiết lãm · Pinyin: qiè lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提取,收罗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提取,收罗。