挈眷
khiết quyến
Hán Việt: khiết quyến · Pinyin: qiè juàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帶領家屬。《浮生六記.卷三.坎坷記愁》:「有同事俞孚亭者,挈眷居焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 携带家眷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.携带家眷。
Eng
- Cihui 挈眷 ièjuàn v.o. take the family along