挈缾

qiè píng khiết bình

Hán Việt: khiết bình · Pinyin: qiè píng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"挈瓶"; 汲水用的小瓶。比喻才智浅小; 谓提瓶汲水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"挈瓶"。 2.汲水用的小瓶。比喻才智浅小。 3.谓提瓶汲水。