挈辭 qiè cí · khiết từ Hán Việt: khiết từ · Pinyin: qiè cí Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 辭 (từ)Pinyinqiè cíHán Việtkhiết từCấu tạo挈 + 辭 · khiết + từ nghĩa thành phần: khiết + từ