挈還 qiè hái · khiết hoàn Hán Việt: khiết hoàn · Pinyin: qiè hái Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 還 (hoàn)Pinyinqiè háiHán Việtkhiết hoànCấu tạo挈 + 還 · khiết + hoàn nghĩa thành phần: khiết + hoàn