挈領

qiè lǐng khiết lĩnh

Hán Việt: khiết lĩnh · Pinyin: qiè lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提起衣领。多比喻抓住要点。语本《荀子.劝学》"若挈裘领,诎五指而顿之,顺者不可胜数也。" 2.带领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提起衣领。多比喻抓住要点。语本《荀子.劝学》"若挈裘领,诎五指而顿之,顺者不可胜数也。" 2.带领。

Eng

  • Cihui 挈領 ièlǐng v.o. present the main points; make a summary/synopsis