按下
án hạ
Hán Việt: án hạ · Pinyin: àn xià
Tổng quan
nhấn xuống | nhấn nút
Nghĩa
Việt
- Cihui nhấn xuống | nhấn nút
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 壓下。如:「按下鍵鈕」。
Eng
- CC-CEDICT to press down|to press a button
- Cihui to press down; to press a button