按人 àn rén · án nhân Hán Việt: án nhân · Pinyin: àn rén Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 人 (nhân)Pinyinàn rénHán Việtán nhânCấu tạo按 + 人 · án + nhân nghĩa thành phần: án + nhân