按住 àn zhù · án trụ Hán Việt: án trụ · Pinyin: àn zhù Tổng quan đè lại Cấu tạo: 按 (án) + 住 (trụ)Pinyinàn zhùHán Việtán trụCấu tạo按 + 住 · án + trụ nghĩa thành phần: án + trụ Nghĩa ViệtCihui đè lạiEngCihui 按住 nzhù* r.v. 1. repress; restrain 2. press down and not let go