按住

àn zhùán trụ

Hán Việt: án trụ · Pinyin: àn zhù

Tổng quan

án trụ: đè lại

Cấu tạo: 按 (án) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đè lại
  • Tần suất từ nhấn xuống; án trụ: đè lại; đè lại
  • Biên soạn 按住 nzhù* r.v. 1. repress; restrain 2. press down and not let go

Eng

  • Cihui 按住 nzhù* r.v. 1. repress; restrain 2. press down and not let go
  • Tần suất từ 按住 nzhù* r.v. 1. repress; restrain 2. press down and not let go

Đức

  • Handedict niederdrücken, festhalten

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口