按倒 án đảo Hán Việt: án đảo Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 倒 (đảo)Hán Việtán đảoCấu tạo按 + 倒 · án + đảo nghĩa thành phần: án + đảo Nghĩa EngCihui 按倒 ndǎo r.v. push/press down