按到 àn dào · án đáo Hán Việt: án đáo · Pinyin: àn dào Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 到 (đáo)Pinyinàn dàoHán Việtán đáoCấu tạo按 + 到 · án + đáo nghĩa thành phần: án + đáo