按動 àn dòng · án động Hán Việt: án động · Pinyin: àn dòng Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 動 (động)Pinyinàn dòngHán Việtán độngCấu tạo按 + 動 · án + động nghĩa thành phần: án + động