按址 án chỉ Hán Việt: án chỉ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 址 (chỉ)Hán Việtán chỉCấu tạo按 + 址 · án + chỉ nghĩa thành phần: án + chỉ Nghĩa EngCihui 按址 ànzhǐ adv. according to the address