按堵 án đổ Hán Việt: án đổ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 堵 (đổ)Hán Việtán đổCấu tạo按 + 堵 · án + đổ nghĩa thành phần: án + đổ Nghĩa EngCihui 按堵 ndǔ v. <wr.> settle down