按季

àn jì án quý

Hán Việt: án quý · Pinyin: àn jì

Tổng quan

theo mùa | hàng quý

Cấu tạo: (án) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo mùa | hàng quý

Eng

  • CC-CEDICT according to season|quarterly
  • Cihui according to season; quarterly