按成 án thành Hán Việt: án thành Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 成 (thành)Hán Việtán thànhCấu tạo按 + 成 · án + thành nghĩa thành phần: án + thành Nghĩa EngCihui 按成 nchéng adv. according to percentage; proportionately