按數 án sổ Hán Việt: án sổ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 數 (sổ)Hán Việtán sổCấu tạo按 + 數 · án + sổ nghĩa thành phần: án + sổ Nghĩa EngCihui 按數 nshù adv. according to the number; proportionately