按此 àn cǐ · án thử Hán Việt: án thử · Pinyin: àn cǐ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 此 (thử)Pinyinàn cǐHán Việtán thửCấu tạo按 + 此 · án + thử nghĩa thành phần: án + thử Nghĩa EngCihui 按此 ncǐ v.o. according to this