按步 àn bù · án bộ Hán Việt: án bộ · Pinyin: àn bù Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 步 (bộ)Pinyinàn bùHán Việtán bộCấu tạo按 + 步 · án + bộ nghĩa thành phần: án + bộ Nghĩa EngCihui 按步 nbù* adv. step by step