按泥 án nê Hán Việt: án nê Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 泥 (nê)Hán Việtán nêCấu tạo按 + 泥 · án + nê nghĩa thành phần: án + nê Nghĩa EngCihui 按泥 nní v.o. mold or throw clay on a pottery wheel