按目的 àn mù dì · án mục đích Hán Việt: án mục đích · Pinyin: àn mù dì Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 目 (mục) + 的 (đích)Pinyinàn mù dìHán Việtán mục đíchCấu tạo按 + 目 + 的 · án + mục + đích nghĩa thành phần: án + mục + đích