按着 án trứ Hán Việt: án trứ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 着 (trứ)Hán Việtán trứCấu tạo按 + 着 · án + trứ nghĩa thành phần: án + trứ Nghĩa EngCihui 按著 nzhe v. hold down ◆cov. according to