按立

àn lì án lập

Hán Việt: án lập · Pinyin: àn lì

Tổng quan

sự tấn phong

Cấu tạo: (án) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tấn phong

Eng

  • CC-CEDICT ordination
  • Cihui ordination