按章 àn zhāng · án chương Hán Việt: án chương · Pinyin: àn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 章 (chương)Pinyinàn zhāngHán Việtán chươngCấu tạo按 + 章 · án + chương nghĩa thành phần: án + chương