按約 àn yuē · án ước Hán Việt: án ước · Pinyin: àn yuē Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 約 (ước)Pinyinàn yuēHán Việtán ướcCấu tạo按 + 約 · án + ước nghĩa thành phần: án + ước