按行
án hành
Hán Việt: án hành
Tổng quan
i mà xem xét, đi tuần. án hành án hành ☆Đi mà xem xét, đi tuần.
Nghĩa
Việt
- Cihui i mà xem xét, đi tuần. án hành án hành ☆Đi mà xem xét, đi tuần.
Hán Việt: án hành
i mà xem xét, đi tuần. án hành án hành ☆Đi mà xem xét, đi tuần.