按討 án thảo Hán Việt: án thảo Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 討 (thảo)Hán Việtán thảoCấu tạo按 + 討 · án + thảo nghĩa thành phần: án + thảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 依罪加以討伐。南朝宋.劉義慶《世說新語.政事》:「主簿曰:『賊大,宜先按討。』」EngCihui 按討 ntǎo v. investigate a rebellion and put it down; quell an uprising