按診
án chẩn
Hán Việt: án chẩn · Pinyin: àn zhěn
Tổng quan
phương pháp sờ nắn (để khám bệnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui phương pháp sờ nắn (để khám bệnh)
Eng
- CC-CEDICT palpation (as a method of examination)
- Cihui palpation (as a method of examination)