按討 án thảo Hán Việt: án thảo Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 討 (thảo)Hán Việtán thảoCấu tạo按 + 討 · án + thảo nghĩa thành phần: án + thảo Nghĩa EngCihui 按討 ntǎo v. investigate a rebellion and put it down; quell an uprising