按钮

àn niǔán nữu

Hán Việt: án nữu · Pinyin: àn niǔ

Tổng quan

nút bấm

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 用手按的开关。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

啟閉開關的按鍵。

Cấu tạo: 按 (án) + 鈕 (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nút bấm
  • VietPhrases cái nút
  • Biên soạn 按鈕 nniǔ n. push-button ◆v.o. push a button

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 啟閉開關的按鍵。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 用手按的开关。
  • Kaggle Zh-Vi button

Eng

  • Cihui to push a button; button (one that can be pressed to trigger an action)

Đức

  • Handedict Druckknopf, Taste, Taster, Druckschalter (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

按下 · 按价 · 按住 · 按兵 · 按劍 · 按压 · 按天 · 按季