按鈴
án linh
Hán Việt: án linh · Pinyin: àn líng
Tổng quan
rung chuông: nhấn chuông/ấn chuông/bấm chuông
Nghĩa
Việt
- Cihui rung chuông; nhấn chuông; ấn chuông; bấm chuông。用手按鈴鍵。
- Cihui rung chuông: nhấn chuông/ấn chuông/bấm chuông
Eng
- Cihui 按鈴 nlíng n. bell ◆v.o. ring a bell