按验
án nghiệm
Hán Việt: án nghiệm
Tổng quan
em xét coi có đúng như vậy không. án nghiệm án nghiệm ☆Xem xét coi có đúng như vậy không. điều tra chứng cứ; điều tra tội chứng。調查罪證。
Nghĩa
Việt
- Cihui em xét coi có đúng như vậy không. án nghiệm án nghiệm ☆Xem xét coi có đúng như vậy không. điều tra chứng cứ; điều tra tội chứng。調查罪證。