按鹰 án ưng Hán Việt: án ưng Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鹰 (ưng)Hán Việtán ưngCấu tạo按 + 鹰 · án + ưng nghĩa thành phần: án + ưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 試鷹、馴鷹。《新唐書.卷二○七.宦者傳上.仇士良傳》:「元和、大和間,數任內外五坊使,秋按鷹內畿,所至邀吏供餉,暴甚寇盜。」《新五代史.卷二四.唐臣傳.安重誨傳》:「佗日,按鷹于西郊。」