挎包
Pinyin: kuà bāo
Tổng quan
cặp | túi tay nải; tay quải; cặp đeo vai; túi đeo vai。 帶子較長的可以掛在肩膀上背的袋子。
Nghĩa
Việt
- Cihui cặp | túi tay nải; tay quải; cặp đeo vai; túi đeo vai。 帶子較長的可以掛在肩膀上背的袋子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)带子较长的可以挂在肩膀上背的袋子。
Eng
- CC-CEDICT satchel|bag
- Cihui satchel; bag