挑兒 thiêu nhi Hán Việt: thiêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 兒 (nhi)Hán Việtthiêu nhiCấu tạo挑 + 兒 · thiêu + nhi nghĩa thành phần: thiêu + nhi Nghĩa EngCihui 挑兒 iāor n. 1. load carried on a carrying pole 2. <coll.> a picul