挑出 tiǎo chū · thiêu xuất Hán Việt: thiêu xuất · Pinyin: tiǎo chū Tổng quan lấy ra Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 出 (xuất)Pinyintiǎo chūHán Việtthiêu xuấtCấu tạo挑 + 出 · thiêu + xuất nghĩa thành phần: thiêu + xuất Nghĩa ViệtCihui lấy raEngCihui 挑出 iāochū r.v. select; choose