挑出

tiǎo chūthiêu xuất

Hán Việt: thiêu xuất · Pinyin: tiǎo chū

Tổng quan

lấy ra

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy ra
  • Biên soạn 挑出 iāochū r.v. select; choose

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gather out

Eng

  • Cihui 挑出 iāochū r.v. select; choose

Đức

  • Handedict etw. herausgreifen, aussuchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于