挑剜

tiāo wān thiêu oan

Hán Việt: thiêu oan · Pinyin: tiāo wān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (oan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抠挖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抠挖。